cramp iron
Định nghĩa
Danh từ: Thanh thép giữ gạch (hoặc móc sắt giữ gạch): Một thanh kim loại có hai đầu được uốn cong vuông góc, được sử dụng để giữ các khối xây (như gạch, đá) lại với nhau, giúp kết cấu thêm vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ xây đã dùng một thanh thép giữ gạch để cố định các khối đá trên bức tường cổ.)
- (Nếu không có các thanh thép giữ gạch, những cột gạch đã không thể đứng vững trong trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to install a cramp iron": lắp đặt một thanh thép giữ gạch.
- Workers had to install several cramp irons along the top of the arch. (Các công nhân phải lắp đặt nhiều thanh thép giữ gạch dọc theo đỉnh vòm.)
- "cramp iron" có thể được dùng trong kiến trúc cổ điển để chỉ các chi tiết gia cố bằng kim loại.
- Restorers found original cramp irons hidden inside the ancient temple walls. (Các nhà phục chế đã tìm thấy những thanh thép giữ gạch nguyên bản ẩn bên trong các bức tường của ngôi đền cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cramp (n): (trong xây dựng) kẹp, móc giữ; (trong y học) co thắt cơ.
- The cramp held the two beams together. (Cái kẹp đã giữ hai thanh dầm lại với nhau.)
- Cramp (v): kẹp chặt, hạn chế.
- The narrow space cramped his movements. (Không gian chật hẹp đã hạn chế cử động của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Metal tie: dây buộc kim loại.
- Masonry anchor: neo giữ khối xây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "cramp iron". Tuy nhiên, động từ "cramp" có thể kết hợp với giới từ:
- Cramp up: (thường dùng cho cơ bắp) bị co cứng.
- His leg cramped up after the long run. (Chân anh ấy bị co cứng sau cuộc chạy dài.)
Thành ngữ liên quan
- Cramp someone's style: hạn chế, cản trở ai đó làm điều họ muốn.
- The strict rules cramped his style at the party. (Những quy tắc nghiêm ngặt đã cản trở phong cách của anh ấy tại bữa tiệc.)
- Lưu ý: Thành ngữ này dùng "cramp" (động từ) chứ không phải "cramp iron".